huấn điều

Học thuật
Thân thiện
huấn điều

Minh Mạng để lại nhiều huấn điều cho con cháu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều khuyên bảo, dạy dỗ của người trên (cha mẹ, vua chúa, bề trên) dành cho người dưới: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa, chỉ những lời răn dạy, chỉ bảo mang tính nguyên tắc hoặc đạo .
    • Mệnh lệnh, chỉ dụ (theo nghĩa cổ): Trong văn chương hoặc sử sách , từ này có thể mang sắc thái của một mệnh lệnh được ban ra từ người quyền lực tối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bậc tiền nhân thường để lại huấn điều cho con cháu đời sau. (Các bậc tổ tiên thường để lại lời dạy bảo cho con cháu đời sau.)
    • Nhà vua ban bố huấn điều khuyên răn trăm quan phải giữ mình thanh liêm. (Nhà vua ban bố lời răn dạy khuyên trăm quan phải giữ mình thanh liêm.)
    • Huấn điều của Minh Mạng được ghi chép cẩn thận trong sử sách. (Lời dạy bảo của vua Minh Mạng được ghi chép cẩn thận trong sử sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuân theo huấn điều": tuân theo, làm theo lời dạy bảo đã được truyền lại.

    • Con cháu trong dòng họ luôn cố gắng tuân theo huấn điều của tổ tiên. (Con cháu trong dòng họ luôn cố gắng tuân theo lời dạy của tổ tiên.)
  • "Ghi lòng huấn điều": khắc ghi lời dạy bảo vào trong lòng.

    • Chúng tôi mãi mãi ghi lòng huấn điều "tiên học lễ, hậu học văn". (Chúng tôi mãi mãi khắc ghi lời dạy "tiên học lễ, hậu học văn".)
Biến thể từ gần giống
  • Huấn dụ (danh từ): lời dạy bảo, răn dạy (thường dùng cho lời của vua chúa, lãnh tụ). Từ này gần nghĩa có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Bài huấn dụ của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn còn nguyên giá trị. (Bài dạy bảo của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn còn nguyên giá trị.)
  • Giáo điều (danh từ): nguyên lý, chân lý được coi hiển nhiên, bất di bất dịch (thường dùng trong triết học, tôn giáo). Khác với "huấn điều" ở tính chất trừu tượng phổ quát hơn.

    • Không nên tiếp thu kiến thức một cách giáo điều. (Không nên tiếp thu kiến thức một cách máy móc, cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời răn: lời khuyên răn, dạy bảo.
  • Chỉ dụ: mệnh lệnh, dụ chỉ của vua (nghĩa cổ).
  • Di huấn: lời dạy bảo để lại trước khi qua đời.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "huấn điều" mang sắc thái trang trọng, cổ kính. ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các văn bản mang tính nghi lễ, truyền thống.
  • Đối tượng: Thường liên quan đến mối quan hệ trên - dưới, như vua - tôi, cha mẹ - con cái, thầy - trò, tổ tiên - con cháu.
huấn điều

Minh Mạng để lại nhiều huấn điều cho con cháu.

  1. Điều khuyên bảo của người trên: Huấn điều của Minh Mạng.